Bước tới nội dung

self-contained

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.kən.ˈteɪnd/

Tính từ

self-contained /.kən.ˈteɪnd/

  1. Kín đào, dè dặt, không cởi mở (người).
  2. Tự chủ.
  3. tất cả các bộ phận nằmbên trong (máy).
  4. Tự túc; không phụ thuộc; độc lập.

Tham khảo