sensible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛnt.sə.bəl/
| [ˈsɛnt.sə.bəl] |
Tính từ
sensible /ˈsɛnt.sə.bəl/
- Có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được.
- Dễ nhận thấy.
- a sensible difference — sự khác biệt dễ thấy
- Có cảm giác, cảm thấy, có ý thức.
- he is sensible of your kindness — anh ấy biết được lòng tốt của anh
- Biết lẽ phải, biết phải trái; khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn.
- a sensible compromise — sự nhân nhượng hợp lý
- that is very sensible of him — anh ấy như thế là phải
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Nhạy.
- sensible balance — cân nhạy
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Dễ cảm động; nhạy cảm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sensible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sensible /sɑ̃.sibl/ |
sensibles /sɑ̃.sibl/ |
| Giống cái | sensible /sɑ̃.sibl/ |
sensibles /sɑ̃.sibl/ |
sensible /sɑ̃.sibl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sensible /sɑ̃.sibl/ |
sensibles /sɑ̃.sibl/ |
sensible gc /sɑ̃.sibl/
Trái nghĩa
- Insensible
- Dur, froid
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sensible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)