Bước tới nội dung

sequestered

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɪ.ˈkwɛs.tɜːd/

Động từ

sequestered

  1. Quá khứphân từ quá khứ của sequester

Chia động từ

Tính từ

sequestered /sɪ.ˈkwɛs.tɜːd/

  1. Ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo.
    a sequestered life — đời sống ẩn dật
    sequestered cottage — ngôi nhà tranh hẻo lánh

Tham khảo