shinny
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
shinny ((cũng) shinty)
Nội động từ
shinny nội động từ
Chia động từ
shinny
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shinny | |||||
| Phân từ hiện tại | shinnying | |||||
| Phân từ quá khứ | shinnied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shinny | shinny hoặc shinniest¹ | shinnies hoặc shinnieth¹ | shinny | shinny | shinny |
| Quá khứ | shinnied | shinnied hoặc shinniedst¹ | shinnied | shinnied | shinnied | shinnied |
| Tương lai | will/shall² shinny | will/shall shinny hoặc wilt/shalt¹ shinny | will/shall shinny | will/shall shinny | will/shall shinny | will/shall shinny |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shinny | shinny hoặc shinniest¹ | shinny | shinny | shinny | shinny |
| Quá khứ | shinnied | shinnied | shinnied | shinnied | shinnied | shinnied |
| Tương lai | were to shinny hoặc should shinny | were to shinny hoặc should shinny | were to shinny hoặc should shinny | were to shinny hoặc should shinny | were to shinny hoặc should shinny | were to shinny hoặc should shinny |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shinny | — | let’s shinny | shinny | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shinny”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)