shorn
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
shorn
Động từ
shorn sheared, (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sheared
- Cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo... ).
- to shear through something — cắt đứt vật gì
- the plane sheared through the clouds — chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
- Xén, cắt, hớt.
- to shear sheep — xén lông cừu
- Bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu... ); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy.
- (Nghĩa bóng) Tước, lấy mất.
- to be shorn of glory — bị tướt hết vinh quang;
- to come home shorn — về nhà trần như nhộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shorn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)