shovel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈʃʌvl̩/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈʃʌv(ə)l/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ʌvəl
- Tách âm: shov‧el
Danh từ
shovel /ˈʃə.vəl/
Ngoại động từ
shovel ngoại động từ /ˈʃə.vəl/
Thành ngữ
- to shovel food into one's mouth: Ngốn, ăn ngấu nghiến.
Chia động từ
shovel
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shovel | |||||
| Phân từ hiện tại | shovelling | |||||
| Phân từ quá khứ | shovelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shovel | shovel hoặc shovellest¹ | shovels hoặc shovelleth¹ | shovel | shovel | shovel |
| Quá khứ | shovelled | shovelled hoặc shovelledst¹ | shovelled | shovelled | shovelled | shovelled |
| Tương lai | will/shall² shovel | will/shall shovel hoặc wilt/shalt¹ shovel | will/shall shovel | will/shall shovel | will/shall shovel | will/shall shovel |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shovel | shovel hoặc shovellest¹ | shovel | shovel | shovel | shovel |
| Quá khứ | shovelled | shovelled | shovelled | shovelled | shovelled | shovelled |
| Tương lai | were to shovel hoặc should shovel | were to shovel hoặc should shovel | were to shovel hoặc should shovel | were to shovel hoặc should shovel | were to shovel hoặc should shovel | were to shovel hoặc should shovel |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shovel | — | let’s shovel | shovel | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “shovel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌvəl
- Vần:Tiếng Anh/ʌvəl/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh