silk
Giao diện
Xem thêm: Silk
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
silk /ˈsɪɫk/
- Tơ, chỉ tơ.
- Tơ nhện.
- Lụa.
- (Số nhiều) Quần áo lụa.
- (Thông tục) Luật sư hoàng gia (Anh).
- to take silk — được phong làm luật sư hoàng gia
- Nước ngọc (độ óng ánh của ngọc).
- (Định ngữ) (bằng) tơ.
- silk stockings — bít tất tơ
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “silk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)