similitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈmɪ.lə.ˌtuːd/
Danh từ
similitude /sə.ˈmɪ.lə.ˌtuːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “similitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.mi.li.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| similitude /si.mi.li.tyd/ |
similitudes /si.mi.li.tyd/ |
similitude gc /si.mi.li.tyd/
- Sự giống nhau.
- Similitude de caractère — tính nết giống nhau
- (Toán học) Sự đồng dạng; tính đồng dạng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “similitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)