singulier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ɡy.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | singulier /sɛ̃.ɡy.lje/ |
singuliers /sɛ̃.ɡy.lje/ |
| Giống cái | singulière /sɛ̃.ɡy.ljɛʁ/ |
singulières /sɛ̃.ɡy.ljɛʁ/ |
singulier /sɛ̃.ɡy.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| singulier /sɛ̃.ɡy.lje/ |
singuliers /sɛ̃.ɡy.lje/ |
singulier gđ /sɛ̃.ɡy.lje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “singulier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)