Bước tới nội dung

skiing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈski:iɳ/

Động từ

skiing

  1. hiện tại phân từ của ski

Chia động từ

Danh từ

skiing /ˈski:iɳ/

  1. Môn xki (môn thể thao di chuyển trên ván trượt tuyết).

Tham khảo