Bước tới nội dung

skiing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈski:iɳ/

Động từ[sửa]

skiing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "ski" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

skiing /ˈski:iɳ/

  1. Môn xki (môn thể thao di chuyển trên ván trượt tuyết).

Tham khảo[sửa]