slang
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈslæŋ/
Danh từ
slang /ˈslæŋ/
- Tiếng lóng.
- schoolboy slang — tiếng lóng của học sinh
Động từ
slang /ˈslæŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “slang”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /slɑ̃ɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| slang /slɑ̃ɡ/ |
slang /slɑ̃ɡ/ |
slang gđ /slɑ̃ɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “slang”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Khasi
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]slang
- Giống chim nhỏ.
Tiếng Nùng
[sửa]Danh từ
[sửa]slang
- (Nùng Phàn Slình) giường.
Tiếng Tày
[sửa]Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [ɬaːŋ˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [θaːŋ˦]
Danh từ
slang
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Danh từ tiếng Khasi
- kha:Lớp Chim
- Mục từ tiếng Nùng
- Danh từ tiếng Nùng
- Mục từ tiếng Tày
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tày
- Danh từ tiếng Tày