smashing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsmæ.ʃiɳ/

Động từ[sửa]

smashing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "smash" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

smashing /ˈsmæ.ʃiɳ/

  1. (Từ lóng) Cừ, ác, chiến.

Tham khảo[sửa]