smuggling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsmə.ɡliɳ/
Động từ
smuggling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smuggle.
Danh từ
smuggling (đếm được và không đếm được, số nhiều smugglings)
- Sự buôn lậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “smuggling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)