smuggling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

smuggling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của smuggle.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

smuggling /ˈsmə.ɡliɳ/

  1. Sự buôn lậu.

Tham khảo[sửa]