Bước tới nội dung

sneezing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsni.ziɳ/

Động từ

[sửa]

sneezing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 290: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "sneeze" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

sneezing /ˈsni.ziɳ/

  1. Xem sneeze

Tham khảo

[sửa]