Bước tới nội dung

snivelling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsnɪ.vəl.liɳ/

Động từ

snivelling

  1. phân từ hiện tại của snivel

Chia động từ

Tính từ

snivelling /ˈsnɪ.vəl.liɳ/

  1. Dễ rên rự và than vãn; yếu đuối.

Tham khảo