Bước tới nội dung

socking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑː.kiɳ/

Động từ

socking

  1. hiện tại phân từ của sock

Chia động từ

Phó từ

socking /ˈsɑː.kiɳ/

  1. Hết sức; rất.

Tham khảo