Bước tới nội dung

sorting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsɔr.tiɳ/

Động từ[sửa]

sorting

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "sort" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

sorting /ˈsɔr.tiɳ/

  1. Sự tuyển chọn; phân loại.

Tham khảo[sửa]