Bước tới nội dung

sorting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɔr.tiɳ/

Động từ

sorting

  1. hiện tại phân từ của sort

Chia động từ

Danh từ

sorting /ˈsɔr.tiɳ/

  1. Sự tuyển chọn; phân loại.

Tham khảo