Bước tới nội dung

spoils

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Động từ

spoils

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spoil

Chia động từ

Danh từ

spoils pl

  1. Hàng hoá ăn cắp được.
  2. Chiến lợi phẩm.
  3. Lợi lộc, bổng lộc.

Tham khảo