stark

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

stark /ˈstɑːrk/

  1. Cứng đờ.
    to lie stark in death — nằm chết cứng
  2. Hoàn toàn.
    stark madness — sự điên hoàn toàn
  3. (Thơ ca) Mạnh mẽ, quả quyết.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lộ hẳn ra, nổi bật ra.
    a tree stark in the snow — cây đứng lộ rõ hẳn ra trong đám tuyết
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hoang vu, lạnh lẽo.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Trần như nhộng.

Phó từ[sửa]

stark /ˈstɑːrk/

  1. Hoàn toàn.
    stark crazy — hoàn toàn điên
    stark naked — trần như nhộng

Tham khảo[sửa]