stifling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈstaɪflɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]stifling (so sánh hơn more stifling, so sánh nhất most stifling)
Động từ
stifling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stifle.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “stifling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)