submerge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /səb.ˈmɜːdʒ/
Ngoại động từ
submerge ngoại động từ /səb.ˈmɜːdʒ/
- Dìm xuống nước, nhận chìm xuống nước.
- Làm ngập nước, làm lụt.
Chia động từ
submerge
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
submerge nội động từ /səb.ˈmɜːdʒ/
- Lặn (tàu ngầm... ).
Thành ngữ
Chia động từ
submerge
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “submerge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)