superior

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

superior /sʊ.ˈpɪr.i.ɜː/

  1. Cao, cao cấp.
    superior officer — sĩ quan cao cấp
  2. Ở trên.
    superior letters — chữ in trên dòng
  3. Khá hơn, nhiều hơn.
    by superior wisdom — do khôn ngoan hơn
    to be superior in speed to any other machine — về tốc độ thì nhanh hơn bất cứ một máy nào khác
    to be overcome by superior numbers — bị thua vì số quân (địch) nhiều hơn
  4. Tốt, giỏi.
    made of superior leather — làm bằng loại da tốt
    the superior persons — những người giỏi
  5. Hợm hĩnh, trịch thượng.
    a superior air — dáng hợm hĩnh
  6. (Thực vật học) Thượng, trên.
    superior ovary — bầu thượng

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

superior /sʊ.ˈpɪr.i.ɜː/

  1. Người cấp trên.
  2. Người giỏi hơn, người khá hơn.
    to have no superior in courage — không ai can đảm bằng
  3. Trưởng tu viện.
    Father Superior — cha trưởng viện, cha bề trên

Tham khảo[sửa]