superior
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sʊ.ˈpɪr.i.ɜː/
| [sʊ.ˈpɪr.i.ɜː] |
Tính từ
superior /sʊ.ˈpɪr.i.ɜː/
- Cao, cao cấp.
- superior officer — sĩ quan cao cấp
- Ở trên.
- superior letters — chữ in trên dòng
- Khá hơn, nhiều hơn.
- by superior wisdom — do khôn ngoan hơn
- to be superior in speed to any other machine — về tốc độ thì nhanh hơn bất cứ một máy nào khác
- to be overcome by superior numbers — bị thua vì số quân (địch) nhiều hơn
- Tốt, giỏi.
- made of superior leather — làm bằng loại da tốt
- the superior persons — những người giỏi
- Hợm hĩnh, trịch thượng.
- a superior air — dáng hợm hĩnh
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Thượng, trên.
- superior ovary — bầu thượng
Thành ngữ
Danh từ
superior /sʊ.ˈpɪr.i.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “superior”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)