Bước tới nội dung

surmise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɜː.ˈmɑɪz/

Danh từ

surmise /sɜː.ˈmɑɪz/

  1. Sự phỏng đoán, sự ức đoán.
    to be right in one's surmise — đoán đúng
  2. Sự ngờ ngợ.

Động từ

surmise /sɜː.ˈmɑɪz/

  1. Phỏng đoán, ước đoán.
  2. Ngờ ngợ.

Chia động từ

Tham khảo