Bước tới nội dung

swum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

swum

  1. Sự bơi lội.
  2. Vực sâu nhiều (ở sông).
  3. Tình hình chung, chiều hướng chung.
    to be in the swim — biết được tình hình chung
    to be out of the swim — không nắm được tình hình chung
    to put somebody in the swim — cho ai biết tình hình chung
  4. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) (như) swimming-bladder.

Nội động từ

swum nội động từ swam; swum

  1. Bơi.
    to swim on one's back — bơi ngửa
    to swim on one's side — bơi nghiêng
    to swim across the river — bơi qua sông
  2. Nổi.
    vegetables swimming in the broth — rau nổi trên mặt nước xuýt
  3. Lướt nhanh.
    she swam into the room — cô ta đi lướt nhanh vào trong phòng
  4. Trông như đang quay tít, trông như đang rập rình.
    everything swam before his eyes — mọi vật như đang quay tít trước mắt nó
  5. Choáng váng.
    my head swims — đầu tôi choáng váng
  6. Trần ngập, đẫm ướt.
    eyes swimming with tears — mắt đẫm lệ

Ngoại động từ

swum ngoại động từ

  1. Bơi, bơi qua.
    to swim a river — bơi qua con sông
    to swim a race — bơi thi
  2. Bơi thi với (ai).
    to swim someone a hundred metres — bơi thi với ai một trăm mét
  3. Cho bơi (chó, ngựa... ).
    to swim a horse across a stream — cho ngựa bơi qua suối

Thành ngữ

  • to swim with (down) the tide: Xem Tide
  • to swim to the bottom like a stone (like tailor's goose): (Đùa cợt) Không biết bơi; chìm nghỉm.

Tham khảo