tide
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑɪd/
| [ˈtɑɪd] |
Danh từ
tide /ˈtɑɪd/
- Triều, thuỷ triều, con nước.
- Dòng nước, dòng chảy, dòng.
- the tide of blood — dòng máu
- Chiều hướng, xu hướng, trào lưu, dư luận.
- the tide of the battle — chiều hướng của cuộc chiến đấu
- the tide of the time — xu hướng của thời đại
- to swim with (down) the tide — gió chiều nào theo chiều ấy, theo thời
Thành ngữ
Ngoại động từ
tide ngoại động từ /ˈtɑɪd/
- Cuốn theo, lôi cuốn.
- to be tided back — bị lôi cuốn
- (+ over) Vượt, khắc phục.
- to tide over difficulties — khắc phục khó khăn
Chia động từ
tide
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tide | |||||
| Phân từ hiện tại | tiding | |||||
| Phân từ quá khứ | tided | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tide | tide hoặc tidest¹ | tides hoặc tideth¹ | tide | tide | tide |
| Quá khứ | tided | tided hoặc tidedst¹ | tided | tided | tided | tided |
| Tương lai | will/shall² tide | will/shall tide hoặc wilt/shalt¹ tide | will/shall tide | will/shall tide | will/shall tide | will/shall tide |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tide | tide hoặc tidest¹ | tide | tide | tide | tide |
| Quá khứ | tided | tided | tided | tided | tided | tided |
| Tương lai | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tide | — | let’s tide | tide | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
tide nội động từ /ˈtɑɪd/
- Đi theo thuỷ triều.
- to tide in — vào khi thuỷ triều lên
- to tide up — ngược lên khi thuỷ triều lên
- to tide down — xuôi theo thuỷ triều xuống
- to tide out — ra khỏi nhờ thuỷ triều
Chia động từ
tide
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to tide | |||||
| Phân từ hiện tại | tiding | |||||
| Phân từ quá khứ | tided | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tide | tide hoặc tidest¹ | tides hoặc tideth¹ | tide | tide | tide |
| Quá khứ | tided | tided hoặc tidedst¹ | tided | tided | tided | tided |
| Tương lai | will/shall² tide | will/shall tide hoặc wilt/shalt¹ tide | will/shall tide | will/shall tide | will/shall tide | will/shall tide |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | tide | tide hoặc tidest¹ | tide | tide | tide | tide |
| Quá khứ | tided | tided | tided | tided | tided | tided |
| Tương lai | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide | were to tide hoặc should tide |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | tide | — | let’s tide | tide | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tide”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)