Bước tới nội dung

tượng chân dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tɨə̰ʔŋ˨˩ ʨən˧˧ zuŋ˧˧tɨə̰ŋ˨˨ ʨəŋ˧˥ juŋ˧˥tɨəŋ˨˩˨ ʨəŋ˧˧ juŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tɨəŋ˨˨ ʨən˧˥ ɟuŋ˧˥tɨə̰ŋ˨˨ ʨən˧˥ ɟuŋ˧˥tɨə̰ŋ˨˨ ʨən˧˥˧ ɟuŋ˧˥˧

Danh từ

tượng chân dung

  1. Một thể loại trong nghệ thuật điêu khắc, dùng hình khối thể hiện xác thực hình dạngtính cách của người mẫu (đương thời) hoặc tái hiện các nhân vật trong quá khứ.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)