Bước tới nội dung

territorial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/

Tính từ

territorial /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/

  1. (Thuộc) Đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ.
    territorial tax — thuế đất
    territorial right — quyền lãnh thổ
    territorial integrity — sự toàn vẹn lãnh thổ
  2. (Thuộc) Khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền.
  3. (Territorial) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang).
  4. (Quân sự) (thuộc) quân địa phương.
    Territorial Army — quân địa phương

Danh từ

territorial /ˌtɛr.ə.ˈtɔr.i.əl/

  1. Quân địa phương.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực territorial
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/
territoriaux
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjɔ/
Giống cái territoriale
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/
territoriales
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

territorial /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

  1. (Thuộc) Lãnh thổ.
    Intégrité territoriale — sự toàn vẹn lãnh thổ
    armée territoriale — quân dự bị lớn tuổi
    eaux territoriales — lãnh hải

Danh từ

Số ít Số nhiều
territorial
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/
territoriaux
/tɛ.ʁi.tɔ.ʁjɔ/

territorial /tɛ.ʁi.tɔ.ʁjal/

  1. (Quân sự) Lính dự bị lớn tuổi.
    Détachement des territoriaux — đội quân dự bị lớn tuổi

Tham khảo