Bước tới nội dung

thù phụng

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tʰṳ˨˩ fṵʔŋ˨˩tʰu˧˧ fṵŋ˨˨tʰu˨˩ fuŋ˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʰu˧˧ fuŋ˨˨tʰu˧˧ fṵŋ˨˨

Tính từ

thù phụng

  1. Thù 酬=mời rượu + phụng 奉=dâng biếu, ýtiếp đãi, nghênh đón.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)