tooth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
tooth số nhiều teeth /ˈtuːθ/
- Răng.
- first tooth — răng sữa
- artificial tooth; false tooth — răng giả
- to cut one's teeth — mọc răng
- Răng (của các đồ vật).
- the teeth of a saw — răng cưa
Thành ngữ
- armed to the teeth: Xem Arm
- to cast something in someone's teeth: Xem Cast
- to escape by (with) the skin of one's teeth: May mà thoát, suýt nữa thì nguy.
- to fight tooth and nail: Chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt.
- to have a sweet tooth: Xem Sweet
- in the teeth of:
- to set someone's teeth on edge: Xem Edge
- to show one's teeth: Nhe răng; tỏ vẻ hăm doạ.
Ngoại động từ
tooth ngoại động từ /ˈtuːθ/
Nội động từ
tooth nội động từ /ˈtuːθ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tooth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh