Bước tới nội dung

trellised

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtrɛ.ləst/

Động từ

trellised

  1. Quá khứphân từ quá khứ của trellis

Chia động từ

Tính từ

trellised /ˈtrɛ.ləst/

  1. Hình mắt cáo.

Tham khảo