trifling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈtrɑɪ.fliɳ/

Động từ[sửa]

trifling

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "trifle" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

trifling /ˈtrɑɪ.fliɳ/

  1. Vặt, thường, không quan trọng.
    trifling mistake — lỗi vặt
    trifling ailment — đau thường, đau vặt

Tham khảo[sửa]