Bước tới nội dung

unfix

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈfɪks/

Ngoại động từ

unfix ngoại động từ /.ˈfɪks/

  1. Tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra.

Chia động từ

Nội động từ

unfix nội động từ /.ˈfɪks/

  1. Bung ra, rời ra.

Chia động từ

Tham khảo