unfixed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
unfixed
Chia động từ
unfix
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to unfix | |||||
| Phân từ hiện tại | unfixing | |||||
| Phân từ quá khứ | unfixed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unfix | unfix hoặc unfixest¹ | unfixes hoặc unfixeth¹ | unfix | unfix | unfix |
| Quá khứ | unfixed | unfixed hoặc unfixedst¹ | unfixed | unfixed | unfixed | unfixed |
| Tương lai | will/shall² unfix | will/shall unfix hoặc wilt/shalt¹ unfix | will/shall unfix | will/shall unfix | will/shall unfix | will/shall unfix |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unfix | unfix hoặc unfixest¹ | unfix | unfix | unfix | unfix |
| Quá khứ | unfixed | unfixed | unfixed | unfixed | unfixed | unfixed |
| Tương lai | were to unfix hoặc should unfix | were to unfix hoặc should unfix | were to unfix hoặc should unfix | were to unfix hoặc should unfix | were to unfix hoặc should unfix | were to unfix hoặc should unfix |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | unfix | — | let’s unfix | unfix | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
unfixed
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unfixed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)