Bước tới nội dung

unfold

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈfoʊld/

Ngoại động từ

unfold ngoại động từ /.ˈfoʊld/

  1. Mở ra, trải ra.
    to unfold a newpaper — mở một tờ báo ra
  2. Bày tỏ, để lộ, bộc lộ.
    to unfold one's intention — bộc lộ ý định của mình

Chia động từ

Nội động từ

unfold nội động từ /.ˈfoʊld/

  1. Lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa).

Chia động từ

Tham khảo