unroll
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈroʊl/
Động từ
unroll /.ˈroʊl/
Chia động từ
unroll
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to unroll | |||||
| Phân từ hiện tại | unrolling | |||||
| Phân từ quá khứ | unrolled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unroll | unroll hoặc unrollest¹ | unrolls hoặc unrolleth¹ | unroll | unroll | unroll |
| Quá khứ | unrolled | unrolled hoặc unrolledst¹ | unrolled | unrolled | unrolled | unrolled |
| Tương lai | will/shall² unroll | will/shall unroll hoặc wilt/shalt¹ unroll | will/shall unroll | will/shall unroll | will/shall unroll | will/shall unroll |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unroll | unroll hoặc unrollest¹ | unroll | unroll | unroll | unroll |
| Quá khứ | unrolled | unrolled | unrolled | unrolled | unrolled | unrolled |
| Tương lai | were to unroll hoặc should unroll | were to unroll hoặc should unroll | were to unroll hoặc should unroll | were to unroll hoặc should unroll | were to unroll hoặc should unroll | were to unroll hoặc should unroll |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | unroll | — | let’s unroll | unroll | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unroll”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)