Bước tới nội dung

upraise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌəp.ˈreɪz/

Ngoại động từ

upraise ngoại động từ /ˌəp.ˈreɪz/

  1. Khích lệ.
  2. Động viên.
  3. Giơ cao.

Chia động từ

Tham khảo