Bước tới nội dung

veiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

veiller nội động từ /ve.je/

  1. Thức đêm; thức.
    Veiller jusqu'au jour — thức đến sáng
  2. Thức đêm chuyện trò (sau bữa ăn tối).
  3. Chăm chút, chăm lo.
    Veiller à l’ordre public — chăm lo giữ gìn trật tự công cộng
  4. Để mắt đến, chăm chú theo dõi.
    Veiller sur quelqu'un — chăm chú theo dõi ai
  5. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cảnh giác.
    veiller au grain — xem grain

Ngoại động từ

[sửa]

veiller ngoại động từ /ve.je/

  1. Thức để trông nom, túc trực ban đêm bên cạnh.
    Veiller un malade — thức để trông nom người bệnh

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]