versed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
versed
Chia động từ
verse
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to verse | |||||
| Phân từ hiện tại | versing | |||||
| Phân từ quá khứ | versed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | verse | verse hoặc versest¹ | verses hoặc verseth¹ | verse | verse | verse |
| Quá khứ | versed | versed hoặc versedst¹ | versed | versed | versed | versed |
| Tương lai | will/shall² verse | will/shall verse hoặc wilt/shalt¹ verse | will/shall verse | will/shall verse | will/shall verse | will/shall verse |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | verse | verse hoặc versest¹ | verse | verse | verse | verse |
| Quá khứ | versed | versed | versed | versed | versed | versed |
| Tương lai | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse | were to verse hoặc should verse |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | verse | — | let’s verse | verse | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
versed
- Thành thạo, giỏi, sành.
- versed in mathematics — giỏi toán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “versed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)