Bước tới nội dung

violence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈvɑɪ.lənts/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

violence /ˈvɑɪ.lənts/

  1. Sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính hung dữ.
  2. Tính chất quá khích.
  3. Bạo lực, sự cưỡng bức.
    to do violence to — hành hung, cưỡng bức; làm ngược lại
    to do violence to one's principles — làm ngược lại với nguyên tắc mình đề ra
    robbery with violence — tội ăn trộm có cầm khí giới

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /vjɔ.lɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
violence
/vjɔ.lɑ̃s/
violences
/vjɔ.lɑ̃s/

violence gc /vjɔ.lɑ̃s/

  1. Sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt.
    La violence d’un sentiment — sự mãnh liệt của một tình cảm
    Protester avec violence — phản kháng kịch liệt
  2. Sự hung bạo; hành động hung bạo.
    Commettre des violences regrettables — có những hành động hung bạo đáng tiếc
  3. Sự cưỡng bức; bạo lực.
    Recourir à la violence — dùng đến bạo lực
    Violences révolutionnaires — bạo lực cách mạng
    faire violence à — cưỡng bức; hà hiếp+ xuyên tạc (một văn bản...)+ (từ cũ, nghĩa cũ) hiếp dâm
    se faire violence — tự kiềm chế, tự ép mình

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]