violence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑɪ.lənts/
| [ˈvɑɪ.lənts] |
Danh từ
violence /ˈvɑɪ.lənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “violence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vjɔ.lɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| violence /vjɔ.lɑ̃s/ |
violences /vjɔ.lɑ̃s/ |
violence gc /vjɔ.lɑ̃s/
- Sự mãnh liệt, sự dữ dội; sự kịch liệt.
- La violence d’un sentiment — sự mãnh liệt của một tình cảm
- Protester avec violence — phản kháng kịch liệt
- Sự hung bạo; hành động hung bạo.
- Commettre des violences regrettables — có những hành động hung bạo đáng tiếc
- Sự cưỡng bức; bạo lực.
- Recourir à la violence — dùng đến bạo lực
- Violences révolutionnaires — bạo lực cách mạng
- faire violence à — cưỡng bức; hà hiếp+ xuyên tạc (một văn bản...)+ (từ cũ, nghĩa cũ) hiếp dâm
- se faire violence — tự kiềm chế, tự ép mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “violence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)