vis
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]
| Dạng bình thường | |
| Số ít | vis |
| Số nhiều | vissen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | visje |
| Số nhiều | visjes |
Danh từ
vis gđ (mạo từ de, số nhiều vissen, giảm nhẹ visje)
Từ dẫn xuất
Động từ
vis
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪs/
Từ viết tắt
vis (Vis) /ˈvɪs/
- Tử tước (Viscount).
- Nữ tử tước (Viscountess).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /vis/
Danh từ
vis gc
Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ hiện tại số ít tiếng Hà Lan
- Động từ mệnh lệnh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Anh
- Từ viết tắt/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Viết tắt tiếng Anh
- Động vật
- Kỹ thuật cơ khí