Bước tới nội dung

vite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

vite

  1. Nhanh, chạy nhanh.
    Le coureur le plus vite — người chạy nhanh nhất
    Cheval très vite — con ngựa chạy rất nhanh

Trái nghĩa

[sửa]

Phó từ

[sửa]

vite /vit/

  1. Nhanh.
    Aller vite — đi nhanh
    Le temps passe vite — thì giờ trôi nhanh
    Sauve-toi vite — trốn nhanh đi
  2. Chống.
    On sera plus vite arrivé — sẽ chóng hơn
    aller plus vite que les violons — xem violon
    au plus vite — trong thời hạn ngắn nhất; chóng nhất

Trái nghĩa

[sửa]

Thán từ

[sửa]

vite

  1. Nhanh lên.
    Vite! un médecin — nhanh lên! mời thầy thuốc đi

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å vite
Hiện tại chỉ ngôi veit/vet
Quá khứ visste
Động tính từ quá khứ visst
Động tính từ hiện tại

vite

  1. Biết.
    Vet du når Norge fikk sin egen grunnlov?
    å vite om noe — biết việc gì.
    Jeg vil ikke vite av at du skulker skolen. — Tôi không muốn biết chuyện anh trốn học.
    for alt jeg vet — Theo chỗ tôi được biết, theo sự nhận thức của tôi.
    Så vidt du vet det! — Anh biết rõ điều ấy!
    gudene må vite... — Không ai biết được. Có triờ mới biết.
  2. Biết chắc, biết .
    Jeg visste at han tok feil.
    Jeg visste hverken ut eller inn. — Tôi không biết phải xử trí ra sao.
    Det er ikke godt å vite. — Khó mà biết chắc được.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]