vitiated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/
Động từ
vitiated
Chia động từ
vitiate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to vitiate | |||||
| Phân từ hiện tại | vitiating | |||||
| Phân từ quá khứ | vitiated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vitiate | vitiate hoặc vitiatest¹ | vitiates hoặc vitiateth¹ | vitiate | vitiate | vitiate |
| Quá khứ | vitiated | vitiated hoặc vitiatedst¹ | vitiated | vitiated | vitiated | vitiated |
| Tương lai | will/shall² vitiate | will/shall vitiate hoặc wilt/shalt¹ vitiate | will/shall vitiate | will/shall vitiate | will/shall vitiate | will/shall vitiate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vitiate | vitiate hoặc vitiatest¹ | vitiate | vitiate | vitiate | vitiate |
| Quá khứ | vitiated | vitiated | vitiated | vitiated | vitiated | vitiated |
| Tương lai | were to vitiate hoặc should vitiate | were to vitiate hoặc should vitiate | were to vitiate hoặc should vitiate | were to vitiate hoặc should vitiate | were to vitiate hoặc should vitiate | were to vitiate hoặc should vitiate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | vitiate | — | let’s vitiate | vitiate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
vitiated /ˈvɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vitiated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)