warring

From Wiktionary, the free dictionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[edit]

Pronunciation[edit]

Verb[edit]

warring

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của war.

Conjugation[edit]

Adjective[edit]

warring /ˈwɔr.riɳ/

  1. Đang đánh nhau; đang có chiến tranh.
  2. Mâu thuẩn; xung khắc.
    warring passions — những đam mê giằng xé con người
    warring elements — các yếu tố xung khắc (nước với lửa...)

References[edit]