Bước tới nội dung

waxed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

waxed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của wax

Chia động từ

Tính từ

waxed

  1. Bôi sáp.

Tham khảo