wax
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwæks/
| [ˈwæks] |
Danh từ
wax /ˈwæks/
- Sáp ong ((cũng) beeswax).
- Chất sáp.
- vegetable wax — sáp thực vật
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) đĩa hát.
Thành ngữ
Ngoại động từ
wax ngoại động từ /ˈwæks/
- Đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp.
- to wax a table — đánh bóng bàn bằng sáp
- to wax a thread — vuốt sáp một sợi chỉ
Chia động từ
wax
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wax | |||||
| Phân từ hiện tại | waxing | |||||
| Phân từ quá khứ | waxed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wax | wax hoặc waxest¹ | waxes hoặc waxeth¹ | wax | wax | wax |
| Quá khứ | waxed | waxed hoặc waxedst¹ | waxed | waxed | waxed | waxed |
| Tương lai | will/shall² wax | will/shall wax hoặc wilt/shalt¹ wax | will/shall wax | will/shall wax | will/shall wax | will/shall wax |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wax | wax hoặc waxest¹ | wax | wax | wax | wax |
| Quá khứ | waxed | waxed | waxed | waxed | waxed | waxed |
| Tương lai | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wax | — | let’s wax | wax | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
wax nội động từ /ˈwæks/
- Tròn dần (trăng).
- the moon waxes and wanes — mặt trăng khi tròn khi khuyết
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Trở nên.
- to wax merry — trở nên vui vẻ
- to wax indignant — nổi cơn phẫn nộ
Chia động từ
wax
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wax | |||||
| Phân từ hiện tại | waxing | |||||
| Phân từ quá khứ | waxed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wax | wax hoặc waxest¹ | waxes hoặc waxeth¹ | wax | wax | wax |
| Quá khứ | waxed | waxed hoặc waxedst¹ | waxed | waxed | waxed | waxed |
| Tương lai | will/shall² wax | will/shall wax hoặc wilt/shalt¹ wax | will/shall wax | will/shall wax | will/shall wax | will/shall wax |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wax | wax hoặc waxest¹ | wax | wax | wax | wax |
| Quá khứ | waxed | waxed | waxed | waxed | waxed | waxed |
| Tương lai | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax | were to wax hoặc should wax |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wax | — | let’s wax | wax | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
wax /ˈwæks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wax”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)