Bước tới nội dung

wearying

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪr.iiɳ/

Động từ

wearying

  1. hiện tại phân từ của weary

Chia động từ

Tính từ

wearying /ˈwɪr.iiɳ/

  1. Mệt mỏi; buồn chán.

Tham khảo