Bước tới nội dung

whimpering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɪm.pɜ.ːiɳ/

Động từ

whimpering

  1. hiện tại phân từ của whimper

Chia động từ

Tính từ

whimpering /ˈʍɪm.pɜ.ːiɳ/

  1. Khóc thút thít; rên rỉ.

Tham khảo