Bước tới nội dung

whispering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɪs.pɜ.ːiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

whispering

  1. hiện tại phân từ của whisper

Chia động từ

Danh từ

whispering /ˈʍɪs.pɜ.ːiɳ/

  1. tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc.
  2. Tiếng đồn bậy; lời xì xào bậy bạ.

Tham khảo