Bước tới nội dung

whittling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈʍɪ.tᵊ.liɳ/

Động từ

[sửa]

whittling

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "whittle" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

whittling /ˈʍɪ.tᵊ.liɳ/

  1. Mnh đẽo.

Tham khảo

[sửa]