condition
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
condition /kən.ˈdɪ.ʃən/
- Điều kiện.
- on (upon) condition that — với điều kiện là
- (Số nhiều) Hoàn cảnh, tình cảnh, tình thế.
- under the present conditions — trong hoàn cảnh hiện tại
- favourable conditions — hoàn cảnh thuận lợi
- Địa vị, thân phận.
- a man of condition — người có địa vị
- men of all conditions — người đủ mọi địa vị, người đủ mọi từng lớp
- Trạng thái, tình trạng.
- eggs arrived in good condition — trứng về còn (ở tình trạng) tốt nguyên
- (Ngôn ngữ học) Mệnh đề điều kiện.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Kỳ thi vớt.
Thành ngữ
Ngoại động từ
condition ngoại động từ /kən.ˈdɪ.ʃən/
- Ước định, quy định.
- Tuỳ thuộc vào, quyết định bởi.
- the size of the carpet is conditioned by the area of the room — bề rộng của tấm thảm tuỳ thuộc vào diện tích của gian phòng
- Là điều kiện của, cần thiết cho.
- the two things condition each other — hai cái đó cần thiết lẫn cho nhau
- (Thương nghiệp) Thử, kiểm tra phẩm chất (hàng hoá).
- Làm cho sung sức; chăm sóc cho khoẻ mạnh.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Dự kỳ thi vớt.
Chia động từ
condition
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to condition | |||||
| Phân từ hiện tại | conditioning | |||||
| Phân từ quá khứ | conditioned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | condition | condition hoặc conditionst¹ | conditions hoặc conditionth¹ | condition | condition | condition |
| Quá khứ | conditioned | conditioned, hoặc conditiondst¹ | conditioned | conditioned | conditioned | conditioned |
| Tương lai | will/shall² condition | will/shall condition hoặc wilt/shalt¹ condition | will/shall condition | will/shall condition | will/shall condition | will/shall condition |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | condition | condition hoặc conditionst¹ | condition | condition | condition | condition |
| Quá khứ | conditioned | conditioned | conditioned | conditioned | conditioned | conditioned |
| Tương lai | were to condition hoặc should condition | were to condition hoặc should condition | were to condition hoặc should condition | were to condition hoặc should condition | were to condition hoặc should condition | were to condition hoặc should condition |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | condition | — | let’s condition | condition | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| condition /kɔ̃.di.sjɔ̃/ |
conditions /kɔ̃.di.sjɔ̃/ |
condition gc /kɔ̃.di.sjɔ̃/
- Địa vị, thân phận.
- La condition ne fait pas le mérite — địa vị không làm nên giá trị
- La condition humaine — phận làm người
- Tình thế, tình trạng, hoàn cảnh.
- En bonne condition — trong tình trạng tốt
- Điều kiện.
- Condition normale — điều kiện bình thường
- Condition nécessaire et suffisante — điều kiện cần và đủ
- Conditions du succès — điều kiện thành công
- Conditions de vie — điều kiện sống
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tình trạng đi ở.
- Un jeune homme en condition — một thanh niên đi ở
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Quý tộc.
- Les gens de condition — bọn quý tộc
- à condition de — với điều kiện là
- à condition que — miễn là
- condition expresse — điều kiện đã quy định
- condition nécessaire et suffisante — (toán học) điều kiện cần và đủ
- en condition — (thể dục thể thao) đủ thể lực
- faire ses conditions — đặt điều kiện
- sous condition — với điều kiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)